học kế toán thực hành kế toán minh việt





KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Mã số thuế Công Ty TNHH Đá Quý Mừng Chám Mã số thuế: 0108622373 Địa chỉ: Số 51B, ngõ 447 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đá Quý Mừng Chám
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108622373
Địa chỉ: Số 51B, ngõ 447 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thanh Mừng
Ngày cấp giấy phép: 25/02/2019
Ngày hoạt động: 25/02/2019 (Đã hoạt động 3 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Tái chế phế liệu 3830  
16 Tái chế phế liệu kim loại   38301
17 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
19 Xây dựng nhà các loại   41000
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
22 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
27 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
28 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
29 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
30 Bán mô tô, xe máy 4541  
31 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
32 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
33 Đại lý mô tô, xe máy   45413
34 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
36 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
37 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
38 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
39 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
40 Đại lý   46101
41 Môi giới   46102
42 Đấu giá   46103
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
44 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
45 Bán buôn hoa và cây   46202
46 Bán buôn động vật sống   46203
47 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
49 Bán buôn gạo   46310
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
52 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
55 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
58 Bán buôn quặng kim loại   46621
59 Bán buôn sắt, thép   46622
60 Bán buôn kim loại khác   46623
61 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
63 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
64 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
65 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
66 Bán buôn cao su   46694
67 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
68 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
69 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
70 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
71 Bán buôn tổng hợp   46900
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
75 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
78 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
79 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
80 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
81 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
82 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
83 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
84 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
85 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
87 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
88 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
89 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
90 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
91 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
92 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
93 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
94 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
95 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
98 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
99 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
100 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
101 Vận tải đường ống   49400
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
106 Bốc xếp hàng hóa 5224  
107 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
108 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
109 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
110 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
111 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
113 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
114 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
115 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
116 Bưu chính   53100
117 Chuyển phát   53200
118 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
119 Khách sạn   55101
120 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
121 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
122 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
129 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
130 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
131 Xuất bản sách   58110
132 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
133 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
134 Hoạt động xuất bản khác   58190
135 Xuất bản phần mềm   58200
136 Hoạt động viễn thông khác 6190  
137 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
138 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
139 Lập trình máy vi tính   62010
140 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
141 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
142 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
143 Cổng thông tin   63120
144 Hoạt động thông tấn   63210
145 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
146 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
147 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
148 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
149 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
150 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
151 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
152 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
153 Bảo hiểm nhân thọ   65110
154 Cho thuê xe có động cơ 7710  
155 Cho thuê ôtô   77101
156 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
157 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
158 Cho thuê băng, đĩa video   77220
159 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
160 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
161 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
162 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
163 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
164 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
165 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
166 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
167 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Lớp học kế toán cho người chưa biết gì

Học kế toán ở đâu tốt nhất

Học kế toán tổng hợp

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1